recovered
recovered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "recover" — tức là đã lấy lại, đã hồi phục hoặc đã tìm lại được thứ gì đó mà trước đó bị mất, hỏng hoặc trong tình trạng không tốt.
simple past and past participle of recover.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recovered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recover |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recovered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recovered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recovers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recovering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recovered" có nguồn gốc từ động từ "recover", mang nghĩa là lấy lại hoặc hồi phục sau một tình trạng khó khăn, tổn thất. Trong tiếng Anh, "recovered" được sử dụng chủ yếu để chỉ trạng thái đã hồi phục sau đau ốm, chấn thương hay tổn thất tài chính. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh thường phát âm âm /rɪˈkʌv.əd/ nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.