Bản dịch của từ Red rag trong tiếng Việt

Red rag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red rag(Noun)

ɹɛd ɹæg
ɹɛd ɹæg
01

Từ lóng chỉ “lưỡi” (bộ phận trong miệng dùng để nếm, nói).

Slang The tongue.

舌头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ban đầu nghĩa đen là một miếng vải đỏ dùng để khiêu khích động vật (như bò hoặc gà); hiện nay thường dùng nghĩa bóng để chỉ thứ khiến ai đó rất tức giận hoặc bị khiêu khích mạnh — một nguồn gây phiền lòng, chọc tức hoặc kích động phản ứng mạnh (thường dùng trong thành ngữ “như miếng vải đỏ đối với bò”).

A piece of red cloth used to provoke an animal especially a fowl or bull now chiefly figurative a source of provocation or annoyance something which excites violent indignation Frequently in similative use especially in like a red rag to a bull.

刺激愤怒的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tiếng lóng hàng hải (cũ), “red rag” hay “Red Ensign” (còn gọi là “red duster”) là tên của một lá cờ đỏ có biểu tượng (lá cờ đăng ký hàng hải của Anh). Ngày nay đó là thuật ngữ lịch sử chỉ lá cờ đỏ này.

Naut slang Also with capital initials Red Ensign Compare red duster Now historical.

红色旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cách nói miệt thị/khinh bỉ để chỉ một “dấu hiệu xấu” hoặc “vấn đề rõ ràng” khiến người ta mất thiện cảm hoặc cảnh giác — tương tự ‘red flag’ nhưng mang sắc thái khinh miệt hơn.

Depreciative red flag.

贬义的警告信号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh