Bản dịch của từ Results commitment trong tiếng Việt
Results commitment
Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]

Results commitment(Noun)
rˈɛsʌlts kˈɒmɪtmənt
ˈrɛsəɫts ˈkɑmɪtmənt
01
Một điều được tạo ra hoặc xảy ra như một hệ quả.
The act of committing to someone or something
Ví dụ
03
Kết quả của một phép tính hoặc quy trình
An engagement or obligation
Ví dụ
Results commitment(Noun Countable)
rˈɛsʌlts kˈɒmɪtmənt
ˈrɛsəɫts ˈkɑmɪtmənt
01
Một điều được gây ra hoặc sản sinh như một hệ quả.
The total number of successful outcomes
Ví dụ
02
Dữ liệu hoặc thông tin thu được từ một thí nghiệm hoặc cuộc điều tra
The final score or tally in a competition
Ví dụ
Results commitment(Noun Uncountable)
rˈɛsʌlts kˈɒmɪtmənt
ˈrɛsəɫts ˈkɑmɪtmənt
Ví dụ
02
Một điều gì đó được gây ra hoặc sản sinh ra như một hệ quả.
An agreement or pledge to follow through on a responsibility
Ví dụ
03
Dữ liệu hoặc thông tin thu được từ một thí nghiệm hoặc cuộc điều tra.
The act or process of committing oneself to a cause
Ví dụ
