Bản dịch của từ Riffle trong tiếng Việt

Riffle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riffle(Noun)

ˈrɪ.fəl
ˈrɪ.fəl
01

Hành động hoặc âm thanh phát ra khi lật nhanh qua các tờ giấy, trang sách, lá bài... — tức là tiếng xào xạc/tiếng lật nhanh khi dò tìm hoặc lướt qua các trang/tờ.

An act or sound of riffling through something.

快速翻阅的声音或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ trên suối hoặc sông có đá ngầm hoặc nước nông, khiến dòng nước chảy gợn, đứt đoạn và sủi bọt thay vì chảy êm.

A rocky or shallow part of a stream or river where the water flows brokenly.

河流中的浅滩或石滩,水流断断续续。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riffle(Verb)

ɹˈifl
ɹˈɪfl
01

Lật nhanh qua cái gì, thường là lật trang sách bằng tay một cách thoáng, vội và không kỹ lưỡng.

Turn over something especially the pages of a book quickly and casually.

快速翻阅

Ví dụ
02

Xáo bài bằng cách cầm hai nửa bộ bài, gập nhẹ và nhấn để các góc hoặc mép thẻ bật lên rồi để chúng xuyên vào nhau, sau đó trượt hai nửa lại với nhau thành một chồng duy nhất (kỹ thuật xáo bài “riffle”).

Shuffle playing cards by flicking up and releasing the corners or sides of two piles of cards so that they intermingle and may be slid together to form a single pile.

洗牌,指通过翻转和释放纸牌的角来使两堆纸牌交错在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ