Bản dịch của từ Riffle trong tiếng Việt
Riffle

Riffle(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Riffle(Verb)
Xáo bài bằng cách cầm hai nửa bộ bài, gập nhẹ và nhấn để các góc hoặc mép thẻ bật lên rồi để chúng xuyên vào nhau, sau đó trượt hai nửa lại với nhau thành một chồng duy nhất (kỹ thuật xáo bài “riffle”).
Shuffle playing cards by flicking up and releasing the corners or sides of two piles of cards so that they intermingle and may be slid together to form a single pile.
洗牌,指通过翻转和释放纸牌的角来使两堆纸牌交错在一起。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "riffle" có nghĩa là tạo ra nhiều lớp sóng nhỏ trong nước, thường do gió hoặc chuyển động của dòng nước. Trong ngữ cảnh chơi bài, "riffle" chỉ hành động xáo trộn các lá bài nhằm phân chia chúng đều hơn. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh trò chơi bài so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "riffle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rifler", có nghĩa là "chen vào một cách nhẹ nhàng". Rễ từ tiếng Latinh "ripa", nghĩa là "bờ sông", liên quan đến hình ảnh dòng nước chảy qua những viên đá. Trong ngữ cảnh hiện đại, "riffle" chỉ hành động lật qua các trang sách hoặc thẻ, thể hiện sự chuyển động nhẹ nhàng và nhanh chóng tương tự như dòng nước chảy, duy trì sự liên kết với nguồn gốc ban đầu về sự trôi chảy và chuyển động.
Từ "riffle" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nghe do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến hoạt động trộn hoặc xáo trộn, thường gặp trong bối cảnh âm nhạc hoặc đánh bài. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong mô tả hành động xáo trộn giấy hoặc tài liệu. Sử dụng từ ngữ này trong giao tiếp hàng ngày có thể giới hạn, nhưng trong các ngữ cảnh chuyên môn, nó có thể đóng vai trò quan trọng.
Họ từ
Từ "riffle" có nghĩa là tạo ra nhiều lớp sóng nhỏ trong nước, thường do gió hoặc chuyển động của dòng nước. Trong ngữ cảnh chơi bài, "riffle" chỉ hành động xáo trộn các lá bài nhằm phân chia chúng đều hơn. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh trò chơi bài so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "riffle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rifler", có nghĩa là "chen vào một cách nhẹ nhàng". Rễ từ tiếng Latinh "ripa", nghĩa là "bờ sông", liên quan đến hình ảnh dòng nước chảy qua những viên đá. Trong ngữ cảnh hiện đại, "riffle" chỉ hành động lật qua các trang sách hoặc thẻ, thể hiện sự chuyển động nhẹ nhàng và nhanh chóng tương tự như dòng nước chảy, duy trì sự liên kết với nguồn gốc ban đầu về sự trôi chảy và chuyển động.
Từ "riffle" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nghe do tính chất chuyên ngành của nó liên quan đến hoạt động trộn hoặc xáo trộn, thường gặp trong bối cảnh âm nhạc hoặc đánh bài. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong mô tả hành động xáo trộn giấy hoặc tài liệu. Sử dụng từ ngữ này trong giao tiếp hàng ngày có thể giới hạn, nhưng trong các ngữ cảnh chuyên môn, nó có thể đóng vai trò quan trọng.
