rifled
rifled (Verb)
Nghĩa 01
Lục soát, lục tìm nơi nào đó hoặc đồ đựng một cách vội vàng, lục lọi để tìm thứ gì.
search a place or receptacle for something especially in a hurried way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rifled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rifled" là một tính từ mô tả sự có mặt của các rãnh xoắn bên trong nòng súng, tạo ra một chuyển động xoay cho viên đạn khi được bắn ra, giúp tăng độ chính xác và khoảng cách bay của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh vũ khí quân sự và bắn súng thể thao, trong khi tiếng Anh Anh thường có sự nhấn mạnh về quy định pháp lý liên quan đến súng ống. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và phạm vi sử dụng.