Anh - Việt

Bản dịch của từ Rifled trong tiếng Việt

rifled

VerbAdjective

rifled (Verb)

/ɹˈaɪfld/
/ɹˈaɪfld/
AI

Nghĩa 01

Lục soát, lục tìm nơi nào đó hoặc đồ đựng một cách vội vàng, lục lọi để tìm thứ gì.

search a place or receptacle for something especially in a hurried way.

Ví dụ
Cảnh sát đã lục soát nhà của nghi phạm để tìm chứng cứ.The police rifled through the suspect's house for evidence.
Họ đã không lục soát trung tâm cộng đồng trong sự kiện.They did not rifled through the community center during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rifled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Có rãnh xoắn bên trong nòng súng để làm viên đạn quay khi bay, giúp bắn chính xác hơn.

having a spiral groove and a bullet that spins in flight for greater accuracy.

Ví dụ
Nòng súng có rãnh xoắn cải thiện độ chính xác của khẩu súng bắn tỉa mới.The rifled barrel improved the accuracy of the new sniper rifle.
Thiết kế có rãnh xoắn không giúp ích cho những khẩu súng săn cũ.The rifled design did not help the old hunting rifles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh