sack
sack (Noun)
Nghĩa 01 · Bị sa thải, bị đuổi việc — mất công việc do chủ dùng quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.
Bị sa thải, bị đuổi việc — mất công việc do chủ dùng quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.
Dismissal from employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một kiểu váy nữ ngắn, phom rộng không ôm eo, thường thu hẹp nhẹ về phần gấu, phổ biến ở thập niên 1950.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · một gôn (trong bóng chày)
một gôn (trong bóng chày)
A base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Hành động cướp bóc, tàn phá một thị trấn hoặc thành phố; lính hoặc kẻ xâm lược chiếm đóng rồi lấy tài sản, phá hoại và gây hỗn loạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Từ này chỉ “giường” nhưng dùng theo cách đời thường, đôi khi hàm ý là nơi để quan hệ tình dục (nghĩa bóng, thân mật).
Từ này chỉ “giường” nhưng dùng theo cách đời thường, đôi khi hàm ý là nơi để quan hệ tình dục (nghĩa bóng, thân mật).
Bed, especially as regarded as a place for sex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · Một túi lớn làm bằng vật liệu bền như vải thô (jute), giấy dày hoặc nhựa, dùng để đựng và mang hàng hóa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08 · Trong bóng bầu dục Mỹ, "sack" là hành động hậu vệ (hoặc cầu thủ phòng thủ) tắc bóng ném (quarterback) khi anh ta còn đứng phía sau vạch scrimmage, nghĩa là phá vỡ pha chuyền bằng cách xoạc hoặc đốn ngã quarterback trước khi anh ta kịp tung bóng.
Trong bóng bầu dục Mỹ, "sack" là hành động hậu vệ (hoặc cầu thủ phòng thủ) tắc bóng ném (quarterback) khi anh ta còn đứng phía sau vạch scrimmage, nghĩa là phá vỡ pha chuyền bằng cách xoạc hoặc đốn ngã quarterback trước khi anh ta kịp tung bóng.
An act of tackling of a quarterback behind the line of scrimmage.
Dạng danh từ của sack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sack | sacks |
Kết hợp từ của sack (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bao dứa hessian sack | Trong sự kiện xã hội, họ dùng bao bố để chơi trò chơi vui tên là chạy bao bố. In the social event, they used a hessian sack for a fun game called sack race. |
từ chối việc sa thải refuse sack | Trong cuộc họp xã hội, anh ấy phải từ chối túi vì đến muộn. In the social meeting, he had to refuse sack because he was late. |
bao khoai tây potato sack | Sự kiện từ thiện có cuộc đua bao khoai tây cho mọi lứa tuổi. The charity event featured a potato sack race for all ages. |
bao giấy paper sack | Nhiều sinh viên sử dụng túi giấy cho bữa trưa hàng ngày. Many students use paper sacks for their lunch every day. |
bao nylon plastic sack | Trong bài thi IELTS, nhiều thí sinh nói về việc sử dụng túi nhựa để đựng hàng ở siêu thị. In the IELTS test, many candidates talk about using a plastic sack to carry groceries at the supermarket. |
sack (Verb)
Nghĩa 01 · Sa thải, cho người lao động nghỉ việc; nói cách khác là chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.
Sa thải, cho người lao động nghỉ việc; nói cách khác là chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.
Dismiss from employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thường dùng trong bối cảnh lịch sử) cướp bóc, tàn phá một thị trấn hoặc công trình bị chiếm đóng: lấy đồ đạc, phá hủy và gây hư hại trong lúc chiếm đóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cho (cái gì) vào bao, túi; đóng gói vào bao tải hoặc túi để vận chuyển, lưu trữ hoặc cất giữ.
Cho (cái gì) vào bao, túi; đóng gói vào bao tải hoặc túi để vận chuyển, lưu trữ hoặc cất giữ.
Put into a sack or sacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong bóng bầu dục Mỹ, “sack” (động từ) có nghĩa là tấn công và hạ gục (thủ môn chuyền bóng — quarterback) khi anh ta còn ở sau vạch xuất phát (line of scrimmage), làm cho pha ném bóng không thể thực hiện được.
Trong bóng bầu dục Mỹ, “sack” (động từ) có nghĩa là tấn công và hạ gục (thủ môn chuyền bóng — quarterback) khi anh ta còn ở sau vạch xuất phát (line of scrimmage), làm cho pha ném bóng không thể thực hiện được.
Tackle (a quarterback) behind the line of scrimmage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sack" có nghĩa chung là một chiếc túi lớn, thường được làm từ vải hoặc vật liệu dày, dùng để chứa đựng và vận chuyển hàng hóa hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, từ này cũng được dùng như một động từ, có nghĩa là sa thải người lao động. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng khẩu ngữ và phong cách viết; ví dụ, "sack" trong tiếng Anh Mỹ có thể mang nghĩa sa thải mạnh mẽ hơn so với tiếng Anh Anh.
