Bản dịch của từ Scratch-off trong tiếng Việt

Scratch-off

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scratch-off(Adjective)

skɹˈætʃdˌɔf
skɹˈætʃdˌɔf
01

Dùng để chỉ loại thẻ hoặc vé (thường là vé số cào) có phần được phủ một lớp sáp hoặc lớp phủ mờ có thể cào ra để hiện thông tin ẩn (ví dụ biết có trúng thưởng hay không).

Originally US Designating or involving a type of card or ticket used especially in lotteries having a section coated with a waxy substance which may be scratched away to reveal hidden information such as whether a prize has been won.

刮刮卡,常用于彩票,刮去涂层可揭示中奖信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scratch-off(Noun)

skɹˈætʃdˌɔf
skɹˈætʃdˌɔf
01

Một loại vé số cào (vé số cào lấy ngay): bề mặt in phủ bạc hoặc lớp phủ có thể cào đi để lộ các ký hiệu hoặc số, biết ngay có trúng thưởng hay không.

Originally US A scratchoff lottery ticket or game.

刮刮乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (Mỹ) chỉ hành động tăng tốc nhanh của xe từ trạng thái đứng yên; kiểu “phóng bánh” cho bánh xe trượt, thường kèm tiếng rít, để nhanh chóng tăng tốc.

US slang Probably a rapid acceleration of a vehicle from a stationary position Compare scratch rare.

迅速加速的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh