Bản dịch của từ Shield satisfaction trong tiếng Việt
Shield satisfaction
Noun [U/C] Verb Noun [U]

Shield satisfaction(Noun)
ʃˈiːld sˌætɪsfˈækʃən
ˈʃiɫd ˌsætɪsˈfækʃən
01
Một phương tiện để bảo vệ hoặc phòng ngừa nguy hiểm.
A means of protection or defense against harm or danger
Ví dụ
02
Trong huy chương học, một biểu tượng hoặc hình ảnh của huy hiệu.
In heraldry an emblem or a representation of a coat of arms
Ví dụ
Shield satisfaction(Verb)
ʃˈiːld sˌætɪsfˈækʃən
ˈʃiɫd ˌsætɪsˈfækʃən
Ví dụ
Ví dụ
Shield satisfaction(Noun Uncountable)
ʃˈiːld sˌætɪsfˈækʃən
ˈʃiɫd ˌsætɪsˈfækʃən
01
Một thiết bị bảo vệ thường được làm bằng kim loại hoặc chất liệu khác, được sử dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công hoặc đạn dược.
A state of being satisfied or pleased
Ví dụ
02
Một phương tiện bảo vệ hoặc phòng thủ chống lại tổn hại hoặc nguy hiểm.
The fulfillment of one’s wishes expectations or needs
Ví dụ
03
Trong huy hiệu, một biểu tượng hoặc hình ảnh của một bộ huy hiệu.
Contentment or gratification from an experience or activity
Ví dụ
