Bản dịch của từ Shining light trong tiếng Việt

Shining light

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shining light(Verb)

ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
01

Phân từ hiện tại của shine, chỉ hành động phát ra ánh sáng.

Present participle of shine indicating the action of emitting light

Ví dụ
02

Phản chiếu hoặc truyền ánh sáng, thường với độ sáng hoặc rực rỡ.

To reflect or transmit light often with brightness or brilliance

Ví dụ
03

Có vẻ ngoài rạng rỡ hoặc sáng chói.

To be radiant or bright in appearance

Ví dụ

Shining light(Noun)

ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
01

Hành động chiếu sáng hoặc trạng thái được chiếu sáng.

An act of shining or the condition of being illuminated

Ví dụ
02

Nguồn sáng tạo ra độ sáng trong không gian.

A source of illumination that creates brightness in a space

Ví dụ
03

Thứ gì đó hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng, tượng trưng cho hy vọng hoặc kiến thức.

Something that guides or inspires metaphorically representing hope or knowledge

Ví dụ

Shining light(Adjective)

ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
ʃˈaɪnɨŋ lˈaɪt
01

Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; sáng.

Emitting or reflecting light bright

Ví dụ
02

Tạo sự ấm áp và vui vẻ; rạng rỡ.

Promoting warmth and cheerfulness radiant

Ví dụ
03

Có bề mặt được đánh bóng hoặc phát sáng; lấp lánh.

Having a polished or luminous surface gleaming

Ví dụ