Bản dịch của từ Smash trong tiếng Việt
Smash

Smash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài hát, bộ phim, chương trình hoặc nghệ sĩ rất thành công, được công chúng yêu thích và đạt được nhiều tiếng vang.
A very successful song, film, show, or performer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “smash” nghĩa là sự phá sản hoặc thất bại tài chính — tức là doanh nghiệp hoặc cá nhân không thể trả nợ, dẫn đến đóng cửa hoặc bị tuyên bố phá sản.
A bankruptcy or financial failure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smash (Adverb)
Một cách đột ngột và mạnh mẽ, gây ra việc vỡ tan hoặc đập nát ngay lập tức.
With a sudden, violent shattering.
Smash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smash" trong tiếng Anh có nghĩa chung là phá hủy hoặc làm vỡ một vật thể bằng cách tác động mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn được sử dụng để chỉ hành động đánh bại đối thủ trong thể thao hoặc đạt thành tích tốt. Điểm đáng chú ý là trong tiếng Anh Anh, "smash" có thể dùng để chỉ việc hủy diệt trong một ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, chẳng hạn như khi nói về đồ ăn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "smash" trong tiếng Anh có nghĩa chung là phá hủy hoặc làm vỡ một vật thể bằng cách tác động mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn được sử dụng để chỉ hành động đánh bại đối thủ trong thể thao hoặc đạt thành tích tốt. Điểm đáng chú ý là trong tiếng Anh Anh, "smash" có thể dùng để chỉ việc hủy diệt trong một ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, chẳng hạn như khi nói về đồ ăn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
