ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spike
Một vật hoặc phần sắc nhọn
A sharp or pointed object or part
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự gia tăng lớn, thường là tạm thời, trong mức độ của một cái gì đó như dữ liệu hoặc sự quan tâm.
A large usually temporary increase in the level of something such as data or interest
Sự gia tăng đột ngột thường cho thấy một sự thay đổi hoặc xu hướng mạnh mẽ.
A sudden increase or rise often indicating a sharp change or trend
Tăng mạnh hoặc đột ngột
To increase sharply or abruptly
Lén bỏ chất gây mê hoặc chất có hại vào đồ uống để làm ai đó mất khả năng tự vệ
To illegally add something to a drink to incapacitate someone
Đóng đinh nhọn vào để cố định
To drive a spike into to fix in place