Bản dịch của từ Sprig trong tiếng Việt

Sprig

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprig(Noun)

spɹɪg
spɹɪg
01

Chỉ một người trẻ, thường là thành viên đời sau hoặc thành viên trẻ trong một gia đình hoặc tầng lớp xã hội (người con cháu, người trẻ tuổi thuộc dòng tộc).

A descendant or younger member of a family or social class.

Ví dụ
02

Một thân nhỏ mang lá hoặc hoa, lấy từ cây.

A small stem bearing leaves or flowers, taken from a plant.

Ví dụ
03

Một chiếc đinh nhỏ nhọn, không có đầu, dùng chủ yếu để giữ kính trong khung cửa sổ cho đến khi lớp hồ (putty) khô.

A small tapering tack with no head, used chiefly to hold glass in a window frame until the putty dries.

Ví dụ
04

Một chiếc chốt/cái đinh nhỏ gắn vào đế giày hoặc ủng để tăng độ bám trên mặt đất.

A stud on the sole of a shoe or boot.

Ví dụ
05

Một miếng trang trí nhỏ (thường là hình hoa lá, cuống, hoặc họa tiết) được đắp hoặc tạo khuôn lên đồ gốm trước khi đem nung, để làm đẹp bề mặt.

A small moulded decoration applied to a piece of pottery before firing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sprig (Noun)

SingularPlural

Sprig

Sprigs

Sprig(Verb)

spɹɪg
spɹɪg
01

Trang trí đồ gốm bằng cách thêm những họa tiết nhỏ đã được đúc riêng rồi gắn lên; nói cách khác là gắn mảng hoa văn nhỏ bằng vật liệu đúc lên bề mặt đồ gốm để tạo hoa văn.

Decorate (pottery) with small, separately moulded designs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ