sprinkler
sprinkler (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị tưới nước hoạt động bằng cách phun nước lên không trung và quay lắc hoặc dịch chuyển qua lại để phân phối nước đều trên khu vực trồng trọt hoặc sân vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một điệu nhảy (thường là trong văn hoá pop) trong đó người nhảy đặt một tay lên đầu phía sau tai với khuỷu tay gập lại, tay kia duỗi ra phía trước và vung qua vung lại giống như đầu tưới nước của hệ thống tưới phun (sprinkler). Điệu này mô phỏng chuyển động quay của vòi tưới.
Một điệu nhảy (thường là trong văn hoá pop) trong đó người nhảy đặt một tay lên đầu phía sau tai với khuỷu tay gập lại, tay kia duỗi ra phía trước và vung qua vung lại giống như đầu tưới nước của hệ thống tưới phun (sprinkler). Điệu này mô phỏng chuyển động quay của vòi tưới.
preceded by definite article A dance move in which the dancer places one hand on the head behind the ear with elbow bent stretches the other arm forwards and mimics the motions of an irrigation sprinkler with a rotary head.
Nghĩa 03 · Vật dụng hoặc thiết bị dùng để rắc, tưới hoặc phun những giọt nhỏ (như nước, hạt, bột) lên bề mặt hoặc vùng đất.
Vật dụng hoặc thiết bị dùng để rắc, tưới hoặc phun những giọt nhỏ (như nước, hạt, bột) lên bề mặt hoặc vùng đất.
Anything that sprinkles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sprinkler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sprinkler | sprinklers |
sprinkler (Verb)
Nghĩa 01 · Gắn, lắp đặt hệ thống hoặc thiết bị tưới (phun nước) tự động dùng để phòng cháy hoặc dập lửa.
Gắn, lắp đặt hệ thống hoặc thiết bị tưới (phun nước) tự động dùng để phòng cháy hoặc dập lửa.
transitive To fit with automatic sprinklers for fire prevention.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Sprinkler” là một danh từ chỉ thiết bị được sử dụng để phun nước tạo ẩm cho sân vườn hoặc chữa cháy. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ. Cách phát âm có chút khác biệt: người Anh thường phát âm rõ ràng hơn trong âm “i”, trong khi người Mỹ có xu hướng làm mượt âm thanh này. Nhìn chung, nghĩa và ứng dụng của "sprinkler" trong hai biến thể này rất tương đồng, nhấn mạnh tính năng phun nước cho các mục đích khác nhau.