Anh - Việt

Bản dịch của từ Stapled trong tiếng Việt

stapled

VerbAdjective

stapled (Verb)

/stˈeɪpld/
/stˈeɪpld/
AI

Nghĩa 01

Dùng ghim (ghim giấy) để gắn hoặc cố định vật gì đó lại với nhau bằng một kẹp kim loại nhỏ.

To fasten or attach with a staple a metal clasp.

Ví dụ
Bảng thông báo cộng đồng đã được ghim lên bảng hôm qua.The community bulletin was stapled to the notice board yesterday.
Các tờ rơi đã không được ghim đúng cách tại sự kiện xã hội.The flyers were not stapled properly at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đóng ghim; dùng ghim (cái ghim bấm) để kẹp hoặc cố định các trang giấy hoặc vật nhẹ với nhau.

To mark or secure something with a staple.

Ví dụ
Họ đã ghim các tờ rơi để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.They stapled the flyers to spread awareness about climate change.
Cô ấy đã không ghim các tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.She didn't staple the documents before the meeting started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng ghim (kẹp) để ghim các tờ giấy lại với nhau.

To bind pages together using staples.

Ví dụ
Cô ấy đã ghim các tờ rơi cho sự kiện cộng đồng ở New York.She stapled the flyers for the community event in New York.
Họ đã không ghim các tài liệu trước cuộc họp xã hội tuần trước.They did not staple the documents before the social meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stapled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

staple

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stapled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stapled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

staples

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stapling

stapled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được dùng để mô tả các vật (thường là giấy tờ) đã được ghim lại với nhau bằng ghim bấm (staple).

Used to describe items bound together by staples.

Ví dụ
Các báo cáo đã được ghim lại cho cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu.The reports were stapled together for the community meeting on Friday.
Các tờ rơi đã không được ghim đúng cách tại sự kiện cuối tuần trước.The flyers were not stapled properly at the event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được ghim bằng kim bấm; các vật liệu (như giấy) được kẹp hoặc cố định với nhau bằng ghim bấm.

Composed of materials that have been stapled together.

Ví dụ
Báo cáo đã được ghim cho cuộc họp cộng đồng vào ngày 5 tháng 3.The report was stapled for the community meeting on March 5.
Các tờ rơi không được ghim đúng cách cho sự kiện xã hội.The flyers were not stapled properly for the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được cố định hoặc kẹp bằng ghim bấm (staple) để giữ các tờ giấy hoặc vật nhẹ với nhau.

Secured or fastened with staples.

Ví dụ
Báo cáo cộng đồng được ghim lại để dễ phân phát tại các cuộc họp.The community report was stapled together for easy distribution at meetings.
Các tờ rơi không được ghim lại, khiến chúng rơi vãi khắp nơi.The flyers were not stapled, causing them to scatter everywhere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh