stapled
stapled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stapled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | staple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stapled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stapled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stapling |
stapled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được ghim bằng kim bấm; các vật liệu (như giấy) được kẹp hoặc cố định với nhau bằng ghim bấm.
Composed of materials that have been stapled together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được cố định hoặc kẹp bằng ghim bấm (staple) để giữ các tờ giấy hoặc vật nhẹ với nhau.
Secured or fastened with staples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stapled" trong tiếng Anh có nghĩa là được ghim lại bằng kẹp ghim. Đây là dạng phân từ quá khứ của động từ "staple". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc học thuật để chỉ việc ghim các tài liệu lại với nhau. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "stapled", nhưng có thể thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách phát âm và ngữ nghĩa là không đáng kể.