staples
staples (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của staples (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
staple | staples |
staples (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những thứ cơ bản, cần thiết để một hoạt động, kế hoạch hoặc công việc được thực hiện thành công.
the things that are needed for a particular activity or plan to be carried out successfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
staples (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của staples (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | staple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stapled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stapled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stapling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tập ghim" thường chỉ các dụng cụ kim loại hoặc nhựa dùng để gắn kết giấy hoặc các vật liệu khác với nhau, thường được sử dụng trong văn phòng hoặc trường học. Trong tiếng Anh, "staples" là danh từ số nhiều, chỉ một nhóm các ghim hoặc các mặt hàng thiết yếu trong một lĩnh vực nhất định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa; tuy nhiên, phát âm có thể biến đổi nhẹ. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ những sản phẩm hàng đầu nơi nào đó, như "staples of the diet" (thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn uống).