Bản dịch của từ Sturm und drang trong tiếng Việt

Sturm und drang

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturm und drang(Idiom)

ˈstɚ.mən.dræŋ
ˈstɚ.mən.dræŋ
01

Tình trạng náo động, rối loạn hoặc hỗn loạn mạnh mẽ; chỉ sự xáo trộn, khủng hoảng cảm xúc hoặc xã hội kèm theo ồn ào và căng thẳng.

Turmoil upheaval confusion.

Ví dụ
02

Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn cảm xúc hoặc mâu thuẫn căng thẳng; tình huống đầy tranh cãi và rối ren.

A state of conflict or confusion.

Ví dụ
03

Trạng thái cảm xúc hỗn loạn, dâng trào mạnh mẽ của cảm xúc (như buồn bã, giận dữ, bồn chồn hoặc đau khổ) kéo dài trong một thời gian; tâm trạng hỗn loạn kịch tính.

A state of emotional upheaval.

Ví dụ
04

Một phong trào văn học Đức cuối thế kỷ 18 nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, cá tính và chủ nghĩa cá nhân của tác giả hơn là lý trí và quy tắc cổ điển.

A German literary movement of the late 18th century that emphasized emotion and individualism.

Ví dụ
05

Một trạng thái rối loạn, dữ dội và đầy cảm xúc—thường dùng để mô tả sự căng thẳng, giằng xé hoặc bùng nổ cảm xúc trong nghệ thuật, văn hóa hoặc đời sống tinh thần.

A turbulent or agitated state often in relation to artistic or cultural expression.

Ví dụ
06

Tình trạng xáo trộn, náo động cảm xúc hoặc môi trường—một khoảng thời gian đầy bối rối, căng thẳng và hỗn loạn.

A state of agitation or turmoil.

Ví dụ
07

Một phong trào văn học (nguồn gốc Đức) cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, chủ nghĩa cá nhân và sự bộc lộ tự do của tâm hồn, thường chống lại lề thói xã hội và lý trí thuần túy.

A German literary movement of the late 18th century characterized by an emphasis on emotion and individualism.

Ví dụ
08

Cụm từ mô tả một giai đoạn có nhiều xáo trộn cảm xúc, căng thẳng và biến động mạnh về tâm trạng hoặc tình huống cuộc sống.

A period of intense emotional upheaval.

Ví dụ
09

Một trào lưu văn học của Đức vào cuối thế kỷ 18 nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, chủ nghĩa cá nhân và phản kháng các quy tắc cổ điển; tập trung vào biểu đạt tình cảm, trực giác và tự do sáng tạo.

A German literary movement of the late 18th century that emphasized emotion and individualism.

Ví dụ
10

Một trạng thái cảm xúc hỗn loạn, dằn vặt hoặc xáo trộn mạnh về tâm trạng; cảm xúc bùng nổ, sóng gió nội tâm.

A state of emotional turmoil or upheaval.

Ví dụ
11

Diễn tả một tình huống hỗn loạn, đầy cảm xúc mãnh liệt hoặc sóng gió — thường là những xáo động tâm lý, tranh cãi hoặc cảm xúc mạnh mẽ kéo dài trong thời gian ngắn.

A tumultuous or passionate situation.

Ví dụ
12

Một trào lưu văn học (thuở cuối thế kỷ 18) ở Đức, nhấn mạnh cảm xúc dạt dào, bạo liệt và chủ nghĩa cá nhân; tác phẩm thường diễn tả nội tâm dữ dội, khát vọng tự do và chống lại chuẩn mực xã hội cũ.

A German literary movement of the late 18th century characterized by emotional turbulence and individualism.

Ví dụ
13

Cảm giác hỗn loạn, kịch tính và sôi nổi do những cảm xúc mãnh liệt; sự xáo trộn, bùng nổ cảm xúc gay gắt.

Intense or passionate upheaval.

Ví dụ
14

Tình trạng xúc động mạnh, tâm trạng hỗn loạn hoặc náo động về mặt cảm xúc; cảm xúc dâng trào, bối rối và bất an.

A state of emotional upheaval or agitation.

Ví dụ

Sturm und drang(Noun)

ʃtʊəm ʊnt dɹˈæŋ
ʃtʊəm ʊnt dɹˈæŋ
01

Một phong trào văn học và văn hóa của nước Đức cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh cảm xúc cá nhân, lòng nhiệt huyết, và quyền lợi cá nhân chống lại chuẩn mực xã hội truyền thống.

A German literary and cultural movement of the late 18th century characterized by a growing interest in individual feelings and rights.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh