Bản dịch của từ Support coding trong tiếng Việt
Support coding
Noun [U/C] Verb

Support coding(Noun)
səpˈɔːt kˈəʊdɪŋ
ˈsəˌpɔrt ˈkoʊdɪŋ
01
Sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.
Assistance provided to someone or something especially in difficult situations
Ví dụ
Ví dụ
Support coding(Verb)
səpˈɔːt kˈəʊdɪŋ
ˈsəˌpɔrt ˈkoʊdɪŋ
01
Sự hỗ trợ dành cho ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
To provide assistance or help to someone in need
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chức năng hoặc hiệu ứng giúp duy trì hoặc cải thiện một hệ thống hoặc quy trình.
To hold up or serve as a foundation for to bear the weight of
Ví dụ
