Bản dịch của từ Tear trong tiếng Việt

Tear

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tear(Noun)

tɛɹ
tˈɪɹ
01

Một lỗ rách hoặc vết nứt trên vật gì đó do bị kéo mạnh khiến các sợi hoặc vật liệu tách ra.

A hole or split in something caused by it having been pulled apart forcefully.

tear là gì
Ví dụ
02

Một giọt chất lỏng trong, mặn do tuyến ở mắt tiết ra khi người ta khóc hoặc khi mắt bị kích thích/đau rát.

A drop of clear salty liquid secreted from glands in a person's eye when they cry or when the eye is irritated.

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian ngắn mà người ta hành xử thất thường, mất kiểm soát hoặc làm điều gì đó quá độ (ví dụ: ăn uống, tiêu xài, uống rượu) — tức là một cơn “quẩy” hay “chơi quá” trong chốc lát.

A brief spell of erratic or unrestrained behaviour; a binge or spree.

Ví dụ

Tear(Verb)

tˈɛɹ
tˈɛɹ
01

Kéo, xé hoặc giật mạnh để làm rách hoặc chia vật gì đó thành những mảnh; dùng lực tay để tách ra.

Pull (something) apart or to pieces with force.

Ví dụ
02

(của mắt) chảy nước mắt; tiết ra nước mắt do cảm xúc, đau hoặc kích thích.

(of the eye) produce tears.

Ví dụ
03

Di chuyển rất nhanh, thường trong trạng thái hấp tấp, phóng vội hoặc hứng khởi, có khi hơi liều lĩnh.

Move very quickly in a reckless or excited manner.

Ví dụ
04

Ở trạng thái lưỡng lự, không biết nên chọn bên nào hoặc bị chia rẽ giữa hai lựa chọn, hai bên hoặc hai cảm xúc đối nghịch.

Be in a state of uncertainty between two conflicting options or parties.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ