Bản dịch của từ Technical name trong tiếng Việt
Technical name

Technical name(Noun)
Tên gọi dùng để chỉ một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng.
A name that designates a specific object or concept, commonly used in scientific or formal contexts.
这个名字通常用在科学或正式场合,指代特定的对象或概念。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thuật ngữ dùng trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, mang ý nghĩa riêng biệt trong bối cảnh đó.
A term used within a particular profession or field of study has a specific meaning within that context.
在特定行业或研究领域中使用的术语,意味着在那个背景下具有特定的意义。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Technical name(Adjective)
Có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể
Having specialized knowledge or skills in a particular field.
在某个特定领域具备专业知识或技能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Technical name(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
