telescopes
NounVerb
telescopes (Noun)
/tˈɛlɪskˌəʊps/
/ˈtɛɫəˌskoʊps/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa xuất hiện gần hơn, chứa một hệ thống thấu kính hoặc gương
Một dụng cụ quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa xuất hiện gần hơn, chứa một hệ thống thấu kính hoặc gương
An optical instrument designed to make distant objects appear nearer containing an arrangement of lenses or mirrors
Ví dụ
Tại hội chợ khoa học cộng đồng, Maya dùng kính thiên văn để quan sát Mặt Trăng.At the community science fair, Maya used telescopes to observe the Moon.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không cung cấp kính thiên văn cho buổi thảo luận thiên văn vào thứ Bảy.Our social club did not provide telescopes for Saturday's astronomy discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại hội chợ khoa học cộng đồng của Maya, kính thiên văn giúp học sinh thảo luận về bất bình đẳng trong khám phá vũ trụ.At Maya's community science fair, telescopes helped students discuss space inequality.
Một cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy kính thiên văn không thu hút nhiều thanh thiếu niên thành thị.A 2024 survey found telescopes did not interest many urban teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thiết bị được sử dụng để nhìn thấy các vật thể ở xa bằng cách làm cho chúng xuất hiện gần hơn và lớn hơn
Ví dụ
Tại hội chợ khoa học xã hội của Maya, kính thiên văn giúp học sinh quan sát các ngôi sao xa.At Maya's social science fair, telescopes helped students observe distant stars.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã mua kính thiên văn, nhưng chúng không thể thay thế nghiên cứu xã hội cẩn thận.Our community center bought telescopes, but they cannot replace careful social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
telescopes (Verb)
/tˈɛlɪskˌəʊps/
/ˈtɛɫəˌskoʊps/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa xuất hiện gần hơn, chứa một hệ thống thấu kính hoặc gương
Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng, những chiếc ghế gấp thu gọn để tạo chỗ cho các hoạt động xã hội.At the community center, folding chairs telescope to create space for social events.
Những gian hàng tạm thời này không thu gọn vào chỗ nhỏ hơn, làm hạn chế các cuộc họp cộng đồng.These temporary booths do not telescope into smaller spaces, limiting community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thiết bị được sử dụng để nhìn thấy các vật thể ở xa bằng cách làm cho chúng xuất hiện gần hơn và lớn hơn
Một thiết bị được sử dụng để nhìn thấy các vật thể ở xa bằng cách làm cho chúng xuất hiện gần hơn và lớn hơn
To use a telescope
Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng, Maya dùng kính thiên văn quan sát những con chim ở xa.At the community fair, Maya telescopes distant birds with her science club.
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Daniel không bao giờ dùng kính thiên văn một mình; hàng xóm chia sẻ thiết bị.During a social survey, Daniel never telescopes alone; neighbors share equipment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa