thoughts
Noun
thoughts (Noun)
/ɵˈɔts/
/ɵˈɔts/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của suy nghĩ.
plural of thought.
Ví dụ
Suy nghĩ tích cực có thể cải thiện tâm trạng và năng suất của bạn.Positive thoughts can improve your mood and productivity.
Suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến lo lắng và nghi ngờ bản thân.Negative thoughts may lead to anxiety and self-doubt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thoughts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thought | thoughts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thoughts" trong tiếng Anh chỉ những quá trình, ý tưởng hoặc cảm xúc đang nảy sinh trong tâm trí của một người. Nó là danh từ số nhiều của "thought", thể hiện nhiều ý kiến hoặc suy nghĩ khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm (nhấn âm) tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội hoặc địa lý. "Thoughts" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học để nghiên cứu hành vi và nhận thức con người.