Anh - Việt

Bản dịch của từ Thoughts trong tiếng Việt

thoughts

Noun

thoughts (Noun)

/ɵˈɔts/
/ɵˈɔts/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của suy nghĩ.

plural of thought.

Ví dụ
Suy nghĩ tích cực có thể cải thiện tâm trạng và năng suất của bạn.Positive thoughts can improve your mood and productivity.
Suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến lo lắng và nghi ngờ bản thân.Negative thoughts may lead to anxiety and self-doubt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thoughts (Noun)

SingularPlural

thought

thoughts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh