Bản dịch của từ Ubiquitous argument trong tiếng Việt

Ubiquitous argument

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ubiquitous argument(Noun)

juːbˈɪkwɪtəs ˈɑːɡjuːmənt
ˌjuˈbɪkwɪtəs ˈɑrɡjumənt
01

Một phẩm chất phổ biến có thể nhìn thấy trong nhiều bối cảnh hoặc tình huống khác nhau.

A pervasive quality that can be seen in various contexts or situations

Ví dụ
02

Sự hiện diện mọi nơi cùng một lúc

The state of being everywhere at once omnipresence

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này mô tả phần mềm hoặc công nghệ được tích hợp vào đời sống hàng ngày.

In computing describes software or technology that is integrated into the fabric of everyday life

Ví dụ

Ubiquitous argument(Noun Uncountable)

juːbˈɪkwɪtəs ˈɑːɡjuːmənt
ˌjuˈbɪkwɪtəs ˈɑrɡjumənt
01

Một đặc điểm phổ biến có thể được nhìn thấy trong nhiều bối cảnh hoặc tình huống khác nhau

An instance of arguing a discourse in which reasons are put forward

Ví dụ
02

Tình trạng hiện diện ở mọi nơi một lúc - sự hiện diện toàn năng

A statement or reason that supports or opposes something usually in a debate or discussion

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này mô tả phần mềm hoặc công nghệ được tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

The act of arguing or discussing in a formal and systematic way

Ví dụ