Bản dịch của từ Warm family trong tiếng Việt
Warm family
Noun [U/C] Adjective

Warm family(Noun)
wˈɔːm fˈæmɪli
ˈwɔrm ˈfæməɫi
01
Một nhóm người chăm sóc lẫn nhau về mặt cảm xúc.
A group of people who care for each other emotionally
Ví dụ
Ví dụ
Warm family(Adjective)
wˈɔːm fˈæmɪli
ˈwɔrm ˈfæməɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm cá nhân có mối quan hệ với nhau thông qua huyết thống, hôn nhân hoặc nhận con nuôi, được coi là đơn vị xã hội cơ bản.
Having a high temperature that is pleasant moderately hot
Ví dụ
