Bản dịch của từ Accept thorough transition trong tiếng Việt

Accept thorough transition

Verb Adjective Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept thorough transition(Verb)

ˈæksɛpt θˈɔːrə trænzˈɪʃən
ˈækˌsɛpt ˈθɔroʊ trænˈzɪʃən
01

Đồng ý nhận hoặc thực hiện

To consent to receive or undertake

Ví dụ
02

Để coi như là đúng đắn hoặc bình thường

To regard as proper or normal

Ví dụ
03

Nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó được đề nghị.

To receive or take something offered

Ví dụ

Accept thorough transition(Adjective)

ˈæksɛpt θˈɔːrə trænzˈɪʃən
ˈækˌsɛpt ˈθɔroʊ trænˈzɪʃən
01

Nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó được đề nghị.

Including all the elements or aspects

Ví dụ
02

Đồng ý nhận hoặc tham gia

Complete total

Ví dụ
03

Xem là phù hợp hoặc bình thường

Detailed and comprehensive

Ví dụ

Accept thorough transition(Noun)

ˈæksɛpt θˈɔːrə trænzˈɪʃən
ˈækˌsɛpt ˈθɔroʊ trænˈzɪʃən
01

Nhận hoặc tiếp nhận điều gì đó được đề nghị.

The act of receiving something

Ví dụ
02

Để đồng ý nhận hoặc đảm nhận

Approval or agreement to something

Ví dụ
03

Xem như là điều bình thường hoặc hợp lý.

An agreement to take or allow something to happen

Ví dụ

Accept thorough transition(Noun Countable)

ˈæksɛpt θˈɔːrə trænzˈɪʃən
ˈækˌsɛpt ˈθɔroʊ trænˈzɪʃən
01

Nhận hoặc nhận một thứ được đề nghị

A change from one state or condition to another

Ví dụ
02

Được coi là hợp lý hoặc bình thường.

The act or instance of passing from one place to another

Ví dụ
03

Đồng ý nhận hoặc thực hiện

A process of changing from one form state or stage to another

Ví dụ