Bản dịch của từ Advance reasoning trong tiếng Việt

Advance reasoning

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advance reasoning(Noun)

ˈædvəns rˈiːzənɪŋ
ˈædvəns ˈrizənɪŋ
01

Một phương pháp hoặc quy trình rút ra những kết luận mới từ những sự thật đã được xác lập.

A method or process of deriving new conclusions from established facts

Ví dụ
02

Quá trình suy nghĩ một cách hợp lý về điều gì đó để hình thành kết luận hoặc phán xét.

The process of thinking logically about something in order to form a conclusion or judgment

Ví dụ
03

Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.

A particular type of reasoning often used in problemsolving or decisionmaking

Ví dụ

Advance reasoning(Verb)

ˈædvəns rˈiːzənɪŋ
ˈædvəns ˈrizənɪŋ
01

Một phương pháp hoặc quy trình để rút ra những kết luận mới từ những sự thật đã được thiết lập.

To provide support or for something to be promoted

Ví dụ
02

Quá trình suy nghĩ một cách logic về một vấn đề để đưa ra kết luận hoặc phán đoán.

To move forward in space or time to proceed

Ví dụ
03

Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.

To develop or progress in a particular field

Ví dụ

Advance reasoning(Adjective)

ˈædvəns rˈiːzənɪŋ
ˈædvəns ˈrizənɪŋ
01

Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.

Referring to something that is ahead or forward in development

Ví dụ
02

Quá trình suy nghĩ một cách logic về một vấn đề để đưa ra kết luận hoặc phán đoán.

Involving a progression to a more advanced stage

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình để rút ra những kết luận mới từ các cơ sở đã được thiết lập.

Characterized by an emphasis on innovative or cuttingedge methods

Ví dụ