Bản dịch của từ Advance reasoning trong tiếng Việt
Advance reasoning

Advance reasoning(Noun)
Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
A particular type of reasoning often used in problemsolving or decisionmaking
Advance reasoning(Verb)
Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
To develop or progress in a particular field
Advance reasoning(Adjective)
Một loại lý luận đặc biệt thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
Referring to something that is ahead or forward in development
Quá trình suy nghĩ một cách logic về một vấn đề để đưa ra kết luận hoặc phán đoán.
Involving a progression to a more advanced stage
Một phương pháp hoặc quy trình để rút ra những kết luận mới từ các cơ sở đã được thiết lập.
Characterized by an emphasis on innovative or cuttingedge methods
