axes
axes (Noun)
Nghĩa 01
Danh từ số nhiều của 'ax' (cái rìu). Nghĩa là nhiều cái rìu — dụng cụ có lưỡi sắc gắn trên cán, dùng để chặt gỗ hoặc làm việc ngoài trời.
plural of ax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "axes" là dạng số nhiều của danh từ "axis", chỉ các đường thẳng mà qua đó một đối tượng hoặc hệ thống được định hướng hay quay. Trong toán học và vật lý, "axes" thường được dùng để chỉ các trục trong hệ tọa độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "axes" được viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "axes" thường liên quan đến các khía cạnh của không gian ba chiều, trong khi trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ đến các mối quan hệ đa chiều hoặc nền tảng thực tiễn khác nhau.