Anh - Việt

Bản dịch của từ Axes trong tiếng Việt

axes

Noun

axes (Noun)

/ˈæk.sɪz/
/ˈæk.sɪz/
AI

Nghĩa 01

Danh từ số nhiều của 'ax' (cái rìu). Nghĩa là nhiều cái rìu — dụng cụ có lưỡi sắc gắn trên cán, dùng để chặt gỗ hoặc làm việc ngoài trời.

plural of ax.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng cái rìu để chặt củi cho cộng đồng.She used the axes to chop firewood for the community.
Không có cái rìu nào sẵn có để người chặt gỗ sử dụng.There were no axes available for the lumberjacks to use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh