Bản dịch của từ Bachelor's trong tiếng Việt

Bachelor's

Noun [U/C] Idiom Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor's(Noun)

bˈætʃəlɚz
bˈætʃəlɚz
01

Một người đàn ông chưa kết hôn; người đàn ông độc thân.

A man who has not married.

Ví dụ
02

Một người đàn ông chưa kết hôn (chưa lập gia đình).

An unmarried man.

Ví dụ
03

Một người đàn ông chưa kết hôn (chưa lập gia đình).

An unmarried man.

Ví dụ
04

Một người đàn ông chưa kết hôn và chưa từng kết hôn trước đây.

A man who is not and has never been married.

Ví dụ
05

Bằng cử nhân: bằng cấp được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học (bậc đại học/undergraduate) một cách thành công.

A degree awarded to a student upon successful completion of undergraduate studies.

Ví dụ
06

Người đã tốt nghiệp cử nhân; người có bằng cử nhân (bằng đại học đầu tiên, thường sau 3–4 năm học).

A person who has received a bachelors degree.

Ví dụ
07

Một người nam đã tốt nghiệp cử nhân — tức là đã nhận bằng cử nhân (thường là bằng đại học đầu tiên) từ một trường cao đẳng hoặc đại học.

A man who has received a bachelors degree typically a first degree at a college or university.

Ví dụ
08

Trong một số ngữ cảnh, 'bachelor' chỉ một người đàn ông trẻ chưa kết hôn.

In some contexts a young unmarried man.

Ví dụ
09

Người đã tốt nghiệp bằng cử nhân trong một ngành học nào đó (tức là hoàn thành chương trình đại học và nhận bằng cử nhân).

A person who has obtained a bachelors degree in a particular field of study.

Ví dụ
10

Bằng cử nhân — bằng cấp được trao cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học (bậc đại học, thường 3–4 năm).

A degree awarded to a student upon completion of undergraduate studies.

Ví dụ
11

Người đã tốt nghiệp đại học (đã nhận bằng cử nhân).

A person who has received a bachelors degree.

Ví dụ
12

Từ “bachelor’s” theo nghĩa này chỉ một người đàn ông chưa kết hôn (độc thân).

A male who is not married.

Ví dụ
13

Bằng cử nhân: bằng cấp được trao khi hoàn thành chương trình đại học (học xong bậc cử nhân) tại trường cao đẳng hoặc đại học.

A degree awarded after completing undergraduate studies at a college or university.

Ví dụ
14

Người đã hoàn thành chương trình đại học (bậc cử nhân) và được cấp bằng cử nhân.

A person who has completed undergraduate studies and holds a bachelors degree.

Ví dụ
15

Một người đàn ông đã tốt nghiệp bằng cử nhân (đã nhận bằng đại học bậc cử nhân).

A man who has received a bachelors degree.

Ví dụ
16

Một người đã hoàn thành bằng cử nhân — tức là đã đạt trình độ giáo dục đại học cơ bản sau khi tốt nghiệp trung học (thường là chương trình 3–4 năm ở trường đại học hoặc cao đẳng).

A person who has attained a level of education typically after secondary school.

Ví dụ

Bachelor's(Idiom)

ˈbæ.tʃə.lɚz
ˈbæ.tʃə.lɚz
01

Một người đàn ông chưa kết hôn và chưa bao giờ kết hôn (độc thân).

A man who is not and has never been married.

Ví dụ
02

Bằng cử nhân — bằng cấp do trường cao đẳng hoặc đại học cấp khi hoàn thành chương trình học đại học cơ bản (thường 3–4 năm).

The degree of bachelor awarded by a college or university.

Ví dụ
03

Người đã tốt nghiệp đại học, có bằng cử nhân (bằng cấp đầu tiên sau khi học xong chương trình đại học).

A person who has taken their first degree at a university.

Ví dụ

Bachelor's(Noun Uncountable)

bˈætʃəlɚz
bˈætʃəlɚz
01

Tình trạng hoặc lối sống của người độc thân (đàn ông chưa kết hôn), thường nhấn mạnh vào việc sống một mình, tự do, không có vợ hoặc gia đình riêng.

The lifestyle or situation of being a bachelor.

Ví dụ
02

Tình trạng độc thân (không kết hôn), tức là sống chưa có vợ hoặc chồng.

The state of being a bachelor.

Ví dụ
03

Bằng cử nhân — bằng cấp được trao khi hoàn thành chương trình đại học (đào tạo bậc đại học), thường là sau 3–4 năm học.

A bachelors degree eg a qualification awarded for completing undergraduate studies.

Ví dụ
04

Tình trạng đàn ông độc thân, chưa kết hôn; cuộc sống của người đàn ông khi còn độc thân.

Bachelorhood.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh