Bản dịch của từ Bachelor's trong tiếng Việt
Bachelor's

Bachelor's(Noun)
Một người đàn ông chưa kết hôn; người đàn ông độc thân.
A man who has not married.
Một người đàn ông chưa kết hôn (chưa lập gia đình).
An unmarried man.
Một người đàn ông chưa kết hôn (chưa lập gia đình).
An unmarried man.
Bằng cử nhân: bằng cấp được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học (bậc đại học/undergraduate) một cách thành công.
A degree awarded to a student upon successful completion of undergraduate studies.
Người đã tốt nghiệp bằng cử nhân trong một ngành học nào đó (tức là hoàn thành chương trình đại học và nhận bằng cử nhân).
A person who has obtained a bachelors degree in a particular field of study.
Bằng cử nhân — bằng cấp được trao cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học (bậc đại học, thường 3–4 năm).
A degree awarded to a student upon completion of undergraduate studies.
Từ “bachelor’s” theo nghĩa này chỉ một người đàn ông chưa kết hôn (độc thân).
A male who is not married.
Bằng cử nhân: bằng cấp được trao khi hoàn thành chương trình đại học (học xong bậc cử nhân) tại trường cao đẳng hoặc đại học.
A degree awarded after completing undergraduate studies at a college or university.
Người đã hoàn thành chương trình đại học (bậc cử nhân) và được cấp bằng cử nhân.
A person who has completed undergraduate studies and holds a bachelors degree.
Bachelor's(Idiom)
Bằng cử nhân — bằng cấp do trường cao đẳng hoặc đại học cấp khi hoàn thành chương trình học đại học cơ bản (thường 3–4 năm).
The degree of bachelor awarded by a college or university.
Người đã tốt nghiệp đại học, có bằng cử nhân (bằng cấp đầu tiên sau khi học xong chương trình đại học).
A person who has taken their first degree at a university.
Bachelor's(Noun Uncountable)
Tình trạng độc thân (không kết hôn), tức là sống chưa có vợ hoặc chồng.
The state of being a bachelor.
Bằng cử nhân — bằng cấp được trao khi hoàn thành chương trình đại học (đào tạo bậc đại học), thường là sau 3–4 năm học.
A bachelors degree eg a qualification awarded for completing undergraduate studies.
Tình trạng đàn ông độc thân, chưa kết hôn; cuộc sống của người đàn ông khi còn độc thân.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bachelor's" thường được sử dụng để chỉ bằng cử nhân, một chứng chỉ học thuật được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học. Trong tiếng Anh, "bachelor's degree" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "bachelor’s" có thể được sử dụng để chỉ người đàn ông độc thân, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu chỉ việc học thuật.
Từ "bachelor's" xuất phát từ tiếng Latinh "baccalarius", có nghĩa là "người chưa lập gia đình" hoặc "người tốt nghiệp đại học". Thời Trung cổ, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người đạt được mức độ học vấn thấp hơn, chẳng hạn như bằng cử nhân. Sự chuyển tiếp từ "người chưa lập gia đình" sang "người có bằng cử nhân" thể hiện sự phát triển về tầm quan trọng của giáo dục và văn hóa, vào thời điểm mà bằng cấp được coi là đạt được một địa vị xã hội.
Từ “bachelor's” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong các chủ đề về giáo dục đại học, chương trình học, và cơ hội nghề nghiệp. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các cuộc hội thảo nghề nghiệp và bài viết mô tả về quá trình học tập hoặc các loại bằng cấp.
Từ "bachelor's" thường được sử dụng để chỉ bằng cử nhân, một chứng chỉ học thuật được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học đại học. Trong tiếng Anh, "bachelor's degree" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "bachelor’s" có thể được sử dụng để chỉ người đàn ông độc thân, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu chỉ việc học thuật.
Từ "bachelor's" xuất phát từ tiếng Latinh "baccalarius", có nghĩa là "người chưa lập gia đình" hoặc "người tốt nghiệp đại học". Thời Trung cổ, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người đạt được mức độ học vấn thấp hơn, chẳng hạn như bằng cử nhân. Sự chuyển tiếp từ "người chưa lập gia đình" sang "người có bằng cử nhân" thể hiện sự phát triển về tầm quan trọng của giáo dục và văn hóa, vào thời điểm mà bằng cấp được coi là đạt được một địa vị xã hội.
Từ “bachelor's” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong các chủ đề về giáo dục đại học, chương trình học, và cơ hội nghề nghiệp. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các cuộc hội thảo nghề nghiệp và bài viết mô tả về quá trình học tập hoặc các loại bằng cấp.
