baited
baited (Verb)
Nghĩa 01 · “Baited” là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “bait” (moi mồi, nhử). Nghĩa phổ biến: đã đặt hoặc dùng mồi để nhử (ví dụ nhử cá, bẫy thú), hoặc đã dụ dỗ/chéo mồi để thu hút ai đó.
“Baited” là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “bait” (moi mồi, nhử). Nghĩa phổ biến: đã đặt hoặc dùng mồi để nhử (ví dụ nhử cá, bẫy thú), hoặc đã dụ dỗ/chéo mồi để thu hút ai đó.
simple past and past participle of bait.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của baited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bait |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | baited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | baited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | baits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | baiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baited" là quá khứ phân từ của động từ "bait", có nghĩa là "dụ" hoặc "câu". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh câu cá hoặc khi đề cập đến việc thu hút sự chú ý của ai đó thông qua sự cám dỗ. Ở British English, từ này không có sự thay đổi về hình thức so với American English, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "baited" có thể ám chỉ đến một hành động gian lận hoặc gây hiểu lầm trong giao tiếp.