Bản dịch của từ Boss trong tiếng Việt

Boss

Noun [C] Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boss(Noun Countable)

bɒs
bɑːs
01

Người quản lý hoặc người chỉ huy trong công việc; người đứng đầu một nhóm, phòng ban hoặc công ty, có quyền ra quyết định và giao nhiệm vụ cho người khác.

Boss.

老板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boss(Noun)

bˈɔs
bˈɑs
01

(trong trò chơi điện tử) Kẻ thù mạnh, thường xuất hiện cuối màn hoặc cuối cấp độ, rất khó đánh bại và người chơi phải tiêu diệt để tiếp tục tiến trình.

(video games) An enemy, often at the end of a level, that is particularly challenging and must be beaten in order to progress.

游戏中的强敌,通常在关卡末尾出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người đứng đầu, người quản lý hoặc người điều hành một doanh nghiệp, công ty hoặc một bộ phận trong công ty — người có quyền ra quyết định và chịu trách nhiệm công việc của nhân viên.

A person in charge of a business or company.

公司负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngôn ngữ thông tục, dùng ở Ấn Độ, MLE và Philippines) Từ xưng hô thân mật để gọi một người đàn ông, giống như gọi "anh", "ông" hay "sếp" một cách thân mật hoặc tôn trọng tùy ngữ cảnh.

(informal, especially India, MLE and Philippines) A term of address to a man.

老板

boss tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Boss (Noun)

SingularPlural

Boss

Bosses

Boss(Verb)

bˈɔs
bˈɑs
01

(động từ, chuyển tiếp) Thể hiện quyền hành hoặc ra lệnh cho người khác phải làm việc; chỉ đạo, sai khiến người khác, thường lặp đi lặp lại.

(transitive) To exercise authoritative control over; to tell (someone) what to do, often repeatedly.

指挥,命令他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Boss (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Boss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bossing

Boss(Adjective)

bˈɔs
bˈɑs
01

(từ lóng, ở Mỹ, Canada, Liverpool) Tuyệt vời; chất lượng hàng đầu; rất xuất sắc.

(slang, US, Canada, Liverpool) Of excellent quality, first-rate.

优秀的; 一流的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Boss (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Boss

Chủ

More boss

Thêm sếp

Most boss

Hầu hết các ông chủ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ