Bản dịch của từ Cleopatra trong tiếng Việt
Cleopatra

Cleopatra (Noun)
Nữ hoàng Ai Cập sống vào khoảng 69–30 trước Công nguyên, là vị quân chủ Ptolemaic cuối cùng (cai trị 47–30 TCN). Sau mối quan hệ ngắn ngủi với Julius Caesar, bà lập liên minh chính trị và tình cảm với Marcus Antonius (Mark Antony). Tham vọng của họ dẫn đến xung đột với La Mã, và bà cùng Antony bị đánh bại tại trận Actium năm 31 TCN. Truyền thuyết cho rằng bà đã tự tử bằng cách để rắn (asp) cắn mình.
69–30 BC queen of Egypt 47–30 BC the last Ptolemaic ruler After a brief liaison with Julius Caesar she formed a political and romantic alliance with Mark Antony Their ambitions ultimately brought them into conflict with Rome and she and Antony were defeated at the battle of Actium in 31 BC She is reputed to have committed suicide by allowing herself to be bitten by an asp.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cleopatra là một nhân vật lịch sử nổi bật, nổi tiếng là Nữ hoàng Ai Cập cuối cùng thuộc triều đại Ptolemaios. Bà sống vào thế kỷ I TCN và được biết đến với sắc đẹp, trí tuệ và những mối quan hệ chính trị chiến lược, đặc biệt là với Julius Caesar và Mark Antony. Tên Cleopatra thường được phát âm theo cách tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có sự nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa và lịch sử. Bà là biểu tượng của quyền lực và sự quyến rũ trong văn hóa phương Tây.
Cleopatra là một nhân vật lịch sử nổi bật, nổi tiếng là Nữ hoàng Ai Cập cuối cùng thuộc triều đại Ptolemaios. Bà sống vào thế kỷ I TCN và được biết đến với sắc đẹp, trí tuệ và những mối quan hệ chính trị chiến lược, đặc biệt là với Julius Caesar và Mark Antony. Tên Cleopatra thường được phát âm theo cách tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có sự nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa và lịch sử. Bà là biểu tượng của quyền lực và sự quyến rũ trong văn hóa phương Tây.
