Bản dịch của từ Cock trong tiếng Việt
Cock

Cock (Noun)
Con trống — con chim đực, thường dùng để chỉ con đực của gia cầm như gà.
A male bird especially of a domestic fowl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam (dương vật) của đàn ông. Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường, thô tục hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
A mans penis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một van khoá (thường dùng để đóng hoặc mở dòng chảy của chất lỏng hoặc khí), giống như van vặn trên ống nước hay bình gas.
A stopcock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cock (Verb)
Làm hỏng hoặc phá hoại điều gì đó do vụng về, thiếu năng lực hoặc làm không đúng cách.
Ruin something as a result of incompetence or inefficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêng hoặc xoay một vật theo một hướng nhất định.
Tilt something in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
