Bản dịch của từ Cost of living trong tiếng Việt

Cost of living

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost of living(Noun)

kˈɑst ˈʌv lˈɪvɨŋ
kˈɑst ˈʌv lˈɪvɨŋ
01

Số tiền cần thiết để duy trì một mức sống nhất định, chẳng hạn như nhà ở, thực phẩm và các nhu yếu phẩm khác.

The amount of money needed to maintain a certain standard of living such as housing food and other necessities.

Ví dụ
02

Tổng chi phí liên quan đến cuộc sống cơ bản ở một khu vực hoặc khu vực cụ thể.

The overall expenses associated with basic living in a particular area or region.

Ví dụ
03

Mức độ ổn định giá cả hoặc lạm phát ảnh hưởng đến chi phí cuộc sống hàng ngày.

The level of price stability or inflation affecting daily life costs.

Ví dụ

Cost of living(Phrase)

kˈɑst ˈʌv lˈɪvɨŋ
kˈɑst ˈʌv lˈɪvɨŋ
01

Một chỉ số hoặc thước đo phản ánh sự thay đổi về chi phí sinh hoạt theo thời gian.

An index or measure that reflects the changes in the cost of living over time

Ví dụ
02

Số tiền cần thiết để trang trải các chi phí cơ bản như nhà ở, thực phẩm và giao thông ở một khu vực cụ thể.

The amount of money needed to cover basic expenses such as housing food and transportation in a particular area

Ví dụ
03

Một số liệu thống kê giúp xác định điều kiện kinh tế và cung cấp thông tin để điều chỉnh tiền lương.

A statistic that helps to determine economic conditions and inform wage adjustments

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh