Bản dịch của từ Drone downgrade trong tiếng Việt

Drone downgrade

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drone downgrade(Noun)

drˈəʊn dˈaʊŋɡreɪd
ˈdroʊn ˈdaʊnˌɡreɪd
01

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để triển khai hoặc vận chuyển các vật phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực phương tiện bay.

A tool or instrument that deploys or delivers items specifically in terms of aerial vehicles

Ví dụ
02

Một con ong đực, đặc biệt là liên quan đến vai trò của nó trong tổ ong.

A male bee especially in relation to its role in the hive

Ví dụ
03

Một âm thanh rền rĩ kéo dài, đặc biệt là của một chiếc máy.

A protracted low humming sound especially of a machine

Ví dụ

Drone downgrade(Verb)

drˈəʊn dˈaʊŋɡreɪd
ˈdroʊn ˈdaʊnˌɡreɪd
01

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để triển khai hoặc giao hàng, đặc biệt trong lĩnh vực phương tiện bay.

To speak in a monotonous tone

Ví dụ
02

Một con ong đực, đặc biệt là liên quan đến vai trò của nó trong tổ ong.

To perform or operate a drone

Ví dụ
03

Âm thanh rền rĩ kéo dài, đặc biệt là từ một cỗ máy.

To make a low continuous humming sound

Ví dụ

Drone downgrade(Noun Countable)

drˈəʊn dˈaʊŋɡreɪd
ˈdroʊn ˈdaʊnˌɡreɪd
01

Âm thanh thấp đều đều kéo dài, đặc biệt là của một cỗ máy.

An unmanned aerial vehicle that can be remotely controlled

Ví dụ
02

Một dụng cụ hoặc thiết bị có chức năng triển khai hoặc giao hàng cụ thể cho các phương tiện bay.

A device or instrument for capturing aerial imagery or for surveillance

Ví dụ
03

Một con ong đực, đặc biệt là liên quan đến vai trò của nó trong tổ ong.

A type of vehicle that does not require a pilot on board

Ví dụ