Bản dịch của từ Dumb trong tiếng Việt
Dumb

Dumb(Verb)
Làm cho (một nội dung, bài viết, bài giảng...) trở nên đơn giản hơn, giảm bớt phần lý thuyết hoặc chi tiết phức tạp để nhiều người hơn có thể hiểu được.
Simplify or reduce the intellectual content of something so as to make it accessible to a larger number of people.
简化内容以便更多人理解
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dumb(Adjective)
Ngốc, ngu; chỉ người hoặc hành động thiếu thông minh hoặc hiểu biết (thường mang tính xúc phạm).
愚蠢的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả người không thể nói, thường là vì bị điếc bẩm sinh khiến họ không phát âm được.
Of a person unable to speak most typically because of congenital deafness.
不能说话的人,通常因为先天性失聪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc về máy tính) chỉ một thiết bị đầu cuối không có khả năng xử lý độc lập, chỉ có thể gửi dữ liệu tới hoặc nhận dữ liệu từ một máy tính trung tâm.
Of a computer terminal able only to transmit data to or receive data from a computer having no independent processing capability.
无独立处理能力的终端设备
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạm thời không thể hoặc không muốn nói, im lặng (do ngạc nhiên, bối rối, choáng hoặc tự nguyện giữ im lặng).
Temporarily unable or unwilling to speak.
暂时不能说话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Dumb (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Dumb Câm | Dumber Ngu ngốc | Dumbest Ngớ ngẩn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dumb" có nghĩa chung là "không nói được" hoặc "ngu ngốc". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc trí tuệ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "dumb" chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc không có khả năng nói, mà không nhất thiết chỉ trích trí thông minh. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "dumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dumb", được mượn từ tiếng Đức cổ "dumb", có nghĩa là "câm". Gốc Latin của từ này là "mutus", cũng mang ý nghĩa tương tự. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự liên kết giữa trạng thái không thể nói và sự thiếu khả năng hiểu biết. Hiện nay, từ "dumb" không chỉ ám chỉ đến sự câm mà còn được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ý tưởng thiếu thông minh.
Từ "dumb" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả sự thiếu thông minh. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết của một người nào đó. Tuy nhiên, trong văn phong chính thống, cần thận trọng khi sử dụng từ này do ý nghĩa tiêu cực có thể gây xúc phạm.
Họ từ
Từ "dumb" có nghĩa chung là "không nói được" hoặc "ngu ngốc". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc trí tuệ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "dumb" chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc không có khả năng nói, mà không nhất thiết chỉ trích trí thông minh. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "dumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dumb", được mượn từ tiếng Đức cổ "dumb", có nghĩa là "câm". Gốc Latin của từ này là "mutus", cũng mang ý nghĩa tương tự. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự liên kết giữa trạng thái không thể nói và sự thiếu khả năng hiểu biết. Hiện nay, từ "dumb" không chỉ ám chỉ đến sự câm mà còn được sử dụng để chỉ những hành động hoặc ý tưởng thiếu thông minh.
Từ "dumb" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả sự thiếu thông minh. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết của một người nào đó. Tuy nhiên, trong văn phong chính thống, cần thận trọng khi sử dụng từ này do ý nghĩa tiêu cực có thể gây xúc phạm.
