Bản dịch của từ Dumb trong tiếng Việt

Dumb

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumb(Verb)

dəm
dˈʌm
01

Làm cho (một nội dung, bài viết, bài giảng...) trở nên đơn giản hơn, giảm bớt phần lý thuyết hoặc chi tiết phức tạp để nhiều người hơn có thể hiểu được.

Simplify or reduce the intellectual content of something so as to make it accessible to a larger number of people.

简化内容以便更多人理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho im lặng, khiến ai/cái gì không thể nói hoặc bị câm; gây ra sự im lặng hoặc làm người khác không thể phản ứng (theo nghĩa khiến im lặng hoặc làm câm lặng).

Make dumb or unheard silence.

使沉默或无声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dumb(Adjective)

dəm
dˈʌm
01

Ngốc, ngu; chỉ người hoặc hành động thiếu thông minh hoặc hiểu biết (thường mang tính xúc phạm).

Stupid.

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả người không thể nói, thường là vì bị điếc bẩm sinh khiến họ không phát âm được.

Of a person unable to speak most typically because of congenital deafness.

不能说话的人,通常因为先天性失聪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuộc về máy tính) chỉ một thiết bị đầu cuối không có khả năng xử lý độc lập, chỉ có thể gửi dữ liệu tới hoặc nhận dữ liệu từ một máy tính trung tâm.

Of a computer terminal able only to transmit data to or receive data from a computer having no independent processing capability.

无独立处理能力的终端设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tạm thời không thể hoặc không muốn nói, im lặng (do ngạc nhiên, bối rối, choáng hoặc tự nguyện giữ im lặng).

Temporarily unable or unwilling to speak.

暂时不能说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Dumb (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dumb

Câm

Dumber

Ngu ngốc

Dumbest

Ngớ ngẩn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ