Bản dịch của từ Dummy trong tiếng Việt
Dummy

Dummy(Noun)
Trong bài bridge (một trò chơi bài), “dummy” là đối tác của người khai (declarer) mà bài của họ được lật ngửa trên bàn sau khi người bên trái của người khai giơ lá bài đầu tiên; người khai sẽ chơi bài thay cho dummy. Nói nôm na, đó là người có bài được bày ra và không tự chơi nữa, còn bài được người khai điều khiển.
The declarers partner whose cards are exposed on the table after the opening lead and played by the declarer.
Trong bóng đá hoặc bóng bầu dục, "dummy" là một đường chuyền hoặc cú đá giả, được thực hiện nhằm đánh lừa đối thủ để họ nghĩ bóng sẽ đi theo hướng đó, trong khi thực tế người chơi giữ bóng hoặc chuyền theo hướng khác.
Chiefly in rugby and soccer a feigned pass or kick intended to deceive an opponent.
Dạng danh từ của Dummy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dummy | Dummies |
Dummy(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dummy" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng giả, không có chức năng thực tế, thường được sử dụng để mô phỏng hoặc minh họa. Trong tiếng Anh, "dummy" có thể chỉ đến một mô hình, bản sao hoặc một người ngu ngốc. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng: "dummy" trong Anh Anh có thể ám chỉ một núm vú giả cho trẻ em, trong khi "dummy" ở Anh Mỹ thường chỉ đến những đối tượng không có giá trị thực tiễn.
Từ "dummy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dumus", nghĩa là "kẻ ngu dốt". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, "dummy" thường được dùng để chỉ những vật thay thế hoặc mô hình không có tính năng sử dụng thực sự. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này không chỉ ám chỉ đến sự thiếu hiểu biết mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như trò chơi và công nghiệp, tượng trưng cho những đối tượng không có chức năng thực tế.
Từ "dummy" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao nhất trong phần Nghe khi thường được sử dụng để chỉ các mô hình hoặc mẫu thử nghiệm. Trong ngữ cảnh khác, "dummy" thường được dùng để chỉ vật thể giả hoặc một đối tượng thay thế, ví dụ trong các tình huống mô phỏng hoặc huấn luyện. Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng có thể liên quan đến trò chơi, đồ chơi hoặc giáo cụ giảng dạy.
Họ từ
Từ "dummy" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng giả, không có chức năng thực tế, thường được sử dụng để mô phỏng hoặc minh họa. Trong tiếng Anh, "dummy" có thể chỉ đến một mô hình, bản sao hoặc một người ngu ngốc. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng: "dummy" trong Anh Anh có thể ám chỉ một núm vú giả cho trẻ em, trong khi "dummy" ở Anh Mỹ thường chỉ đến những đối tượng không có giá trị thực tiễn.
Từ "dummy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dumus", nghĩa là "kẻ ngu dốt". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, "dummy" thường được dùng để chỉ những vật thay thế hoặc mô hình không có tính năng sử dụng thực sự. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này không chỉ ám chỉ đến sự thiếu hiểu biết mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như trò chơi và công nghiệp, tượng trưng cho những đối tượng không có chức năng thực tế.
Từ "dummy" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao nhất trong phần Nghe khi thường được sử dụng để chỉ các mô hình hoặc mẫu thử nghiệm. Trong ngữ cảnh khác, "dummy" thường được dùng để chỉ vật thể giả hoặc một đối tượng thay thế, ví dụ trong các tình huống mô phỏng hoặc huấn luyện. Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng có thể liên quan đến trò chơi, đồ chơi hoặc giáo cụ giảng dạy.
