Bản dịch của từ Empower regulations trong tiếng Việt

Empower regulations

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empower regulations(Noun)

ɛmpˈaʊɐ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɛmˌpaʊɝ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Một nguyên tắc được thiết lập để duy trì trật tự hoặc hành vi.

A principle established in order to maintain order or behavior

Ví dụ
02

Các quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Rules or directives made and maintained by an authority

Ví dụ
03

Hành động trao quyền hoặc quyền lực cho ai đó hoặc một điều gì đó.

The act of giving power or authority to someone or something

Ví dụ

Empower regulations(Verb)

ɛmpˈaʊɐ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɛmˌpaʊɝ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Một nguyên tắc được thiết lập nhằm duy trì trật tự hoặc hành vi.

To enable something or to provide the means to effect change

Ví dụ
02

Các quy tắc hoặc chỉ thị được ban hành và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

To make someone stronger and more confident in their abilities

Ví dụ
03

Hành động trao quyền hoặc thẩm quyền cho ai đó hoặc một điều gì đó

To give someone the authority or power to do something

Ví dụ

Empower regulations(Noun Countable)

ɛmpˈaʊɐ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɛmˌpaʊɝ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Hành động trao quyền hoặc quyền lực cho ai đó hoặc điều gì đó

A specific provision or condition laid down by law or regulation

Ví dụ
02

Một nguyên tắc được thiết lập nhằm duy trì trật tự hoặc cách ứng xử.

An official set of guidelines or instructions

Ví dụ
03

Các quy tắc hoặc chỉ thị được tạo ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

A Rule or directive from a regulatory body

Ví dụ