Bản dịch của từ Fluff trong tiếng Việt

Fluff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluff(Noun)

fləf
flˈʌf
01

Các sợi vải mềm từ chất liệu như len hoặc bông, tụ lại thành những cụm nhỏ, nhẹ và xốp (thường thấy trên áo len, chăn, khăn khi sờ vào hoặc sau giặt).

Soft fibres from fabrics such as wool or cotton which accumulate in small light clumps.

Ví dụ
02

Một lỗi, sai sót khi nói, hát hoặc chơi nhạc, hoặc khi diễn viên nói thoại — tức là nói nhầm, quên lời hoặc phát ngôn không theo ý định.

A mistake made in speaking or playing music, or by an actor in delivering their lines.

Ví dụ
03

Nội dung giải trí hoặc văn viết bị coi là hời hợt, không sâu sắc, chỉ để gây thích thú tạm thời chứ không có giá trị thông tin hoặc ý nghĩa thực sự.

Entertainment or writing perceived as trivial or superficial.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fluff (Noun)

SingularPlural

Fluff

Fluffs

Fluff(Verb)

fləf
flˈʌf
01

Thực hiện một việc gì đó không thành công hoặc làm không tốt, thất bại trong việc hoàn thành nhiệm vụ một cách đạt yêu cầu.

Fail to perform or accomplish (something) successfully or well.

Ví dụ
02

Làm cho (một vật) trở nên phồng, mềm hơn bằng cách lắc hoặc chải.

Make (something) appear fuller and softer by shaking or brushing it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ