gen x
gen x (Idiom)
Nghĩa 01
Thường được đặc trưng bởi cảm giác vỡ mộng, hoài nghi về quyền lực và tập trung vào chủ nghĩa cá nhân.
Often characterized by a sense of disillusionment skepticism towards authority and a focus on individualism.
Nghĩa 02
Một thuật ngữ dùng để chỉ những người thuộc thế hệ này.
A term used to refer to people belonging to this generation.
Nghĩa 03
Thế hệ x; nhóm nhân khẩu học theo sau Thế hệ Baby Boomers và trước Thế hệ Millennials, thường được coi là bao gồm những người sinh từ đầu đến giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980.
Generation X the demographic cohort following the Baby Boomers and preceding the Millennials generally considered to include those born from the earlytomid 1960s to the early 1980s.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thế hệ X, hay còn gọi là Gen X, đề cập đến nhóm người sinh từ khoảng giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980. Họ thường được coi là cầu nối giữa Thế hệ Baby Boomers và Thế hệ Millennials. Từ "Gen X" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, về mặt văn hóa, Gen X thường được liên kết với sự phát triển công nghệ và thay đổi xã hội trong giai đoạn cuối thế kỷ 20.