graduated
graduated (Verb)
Nghĩa 01
Hoàn thành chương trình học hoặc khóa đào tạo thành công và nhận được bằng cấp, chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp.
To successfully complete a course of study or training typically by receiving a qualification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của graduated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | graduate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | graduated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | graduated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | graduates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | graduating |
graduated (Adjective)
Nghĩa 01
Đã hoàn thành chương trình đại học hoặc một khóa học, đã tốt nghiệp và nhận bằng hoặc chứng chỉ tương ứng.
Having successfully completed a university degree or other course of study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graduated" là dạng quá khứ của động từ "graduate", có nghĩa là tốt nghiệp, hoàn thành một chương trình học tập tại trường học hoặc cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, "graduate" thường được dùng như danh từ để chỉ người tốt nghiệp, trong khi ở Anh, thuật ngữ này chủ yếu là động từ. "Graduated" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện hành động hoàn thành một cấp độ học vấn.