Bản dịch của từ Grunt trong tiếng Việt

Grunt

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grunt(Verb)

gɹn̩t
gɹˈʌnt
01

(của động vật, đặc biệt là lợn) phát ra âm thanh trầm và ngắn trong cổ họng.

(of an animal, especially a pig) make a low, short guttural sound.

Ví dụ

Dạng động từ của Grunt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grunt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grunted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grunted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grunts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grunting

Grunt(Noun)

gɹn̩t
gɹˈʌnt
01

Một người lính cấp thấp hoặc công nhân phổ thông.

A low-ranking soldier or unskilled worker.

Ví dụ
02

Âm thanh trầm, ngắn trong họng do động vật hoặc con người tạo ra.

A low, short guttural sound made by an animal or a person.

Ví dụ
03

Sức mạnh cơ khí, đặc biệt là trong xe cơ giới.

Mechanical power, especially in a motor vehicle.

Ví dụ
04

Là loài cá ăn được ở các bờ biển nhiệt đới và rạn san hô, có thể tạo ra tiếng động lớn bằng cách nghiến răng và khuếch đại âm thanh trong bong bóng bơi.

An edible shoaling fish of tropical coasts and coral reefs, able to make a loud noise by grinding its teeth and amplifying the sound in the swim bladder.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ