Bản dịch của từ Infant mortality rate trong tiếng Việt

Infant mortality rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant mortality rate(Noun)

ˈɪnfənt mɔɹtˈæləti ɹˈeɪt
ˈɪnfənt mɔɹtˈæləti ɹˈeɪt
01

Tỷ lệ số ca tử vong của trẻ em dưới một tuổi so với số ca sinh sống trong một năm nhất định, thường được biểu thị trên mỗi 1.000 trẻ sinh sống.

The ratio of the number of deaths of infants under one year of age to the number of live births in a given year, often expressed per 1,000 live births.

Ví dụ
02

Một chỉ số đánh giá sức khỏe của một dân số, cho thấy tình trạng sức khỏe tổng thể và hiệu quả của các hệ thống chăm sóc sức khỏe.

A measure of the health of a population, indicating the overall health conditions and the effectiveness of health care systems.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng như một chỉ báo quan trọng về sự phát triển xã hội và kinh tế trong một xã hội.

Often used as an important indicator of social and economic development in a society.

Ví dụ
04

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, thường được biểu thị bằng số ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh ra sống trong một năm nhất định.

The death rate of infants typically expressed as the number of deaths per 1000 live births within a given year

Ví dụ
05

Một chỉ số quan trọng về hiệu quả của hệ thống chăm sóc sức khỏe trong việc giải quyết nhu cầu của bà mẹ và trẻ sơ sinh.

A critical indicator of the effectiveness of healthcare systems in addressing the needs of mothers and infants

Ví dụ
06

Một thống kê được sử dụng để đo lường sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của một dân số.

A statistic used to measure the overall health and wellbeing of a population

Ví dụ