kiss
kiss (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động chạm môi, hôn nhẹ lên môi hoặc lên má; một cái hôn bằng môi.
A touch or caress with the lips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kiss (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kiss | kisses |
Kết hợp từ của kiss (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nụ hôn trìu mến affectionate kiss | John đã tặng Sarah một nụ hôn trìu mến tại buổi gặp gỡ xã hội. John gave Sarah an affectionate kiss at the social gathering. |
nụ hôn nhanh chóng swift kiss | Cô ấy hôn nhanh anh ấy trước khi rời đi thi. She gave him a swift kiss before leaving for the exam. |
nụ hôn nhanh quick kiss | Trong sự kiện xã hội, Anna hôn bạn mình một cái nhanh trên má. In the social event, Anna gave a quick kiss to her friend on the cheek. |
nụ hôn dài lingering kiss | Trong phim, cặp đôi đã chia sẻ một nụ hôn lingerng sau khi bữa tiệc kết thúc. In the movie, the couple shared a lingering kiss after the party ended. |
nụ hôn dài long kiss | Trong bộ phim, nam diễn viên và nữ diễn viên đã có một nụ hôn dài trong cảnh tiệc. In the movie, the actor and actress had a long kiss at the party scene. |
kiss (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của kiss (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | kiss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | kissed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | kissed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | kisses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | kissing |
Kết hợp từ của kiss (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hôn và ôm kiss and cuddle | Họ luôn hôn và ôm trước khi đi ngủ. They always kiss and cuddle before bedtime. |
hôn ai đó trước khi đi ngủ kiss somebody goodnight | Cô ấy luôn hôn con cái trước khi đi ngủ. She always kisses her children goodnight before bedtime. |
hôn ai đó trên môi kiss somebody full on the mouth | Bạn đã hôn ai đầy đặn trên môi trong buổi tiệc chưa? Did you kiss somebody full on the mouth during the party? |
hôn ai đó đầy môi kiss somebody full on the lips | Cô ấy hôn anh ta đầy đặn trên môi ở nơi công cộng. She kissed him full on the lips in public. |
nói lời tạm biệt với điều gì kiss goodbye to something | Cô ấy đã nói lời tạm biệt với giấc mơ du học. She kissed goodbye to her dream of studying abroad. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kiss" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động chạm môi giữa hai người, thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật. Trong tiếng Anh Mỹ, "kiss" vẫn giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên có thể xuất hiện một số biến thể như "kissing" (hành động hôn) hay "kissed" (đã hôn). Cách phát âm khá tương đồng trong cả British English và American English, nhưng trong một số vùng, có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Tóm lại, "kiss" chủ yếu được sử dụng để thể hiện tình cảm thân mật, tình yêu thương.