Bản dịch của từ Letter a trong tiếng Việt

Letter a

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter a(Noun)

lˈɛtɐ ˈɑː
ˈɫɛtɝ ˈɑ
01

Một ký tự đại diện cho âm nguyên âm trong ngôn ngữ tiếng Anh

A character representing a vowel sound in the English language

Ví dụ
02

Một ký hiệu viết hoặc in đại diện cho một âm thanh trong lời nói và là một phần của bảng chữ cái.

A written or printed symbol representing a speech sound and forming part of an alphabet

Ví dụ
03

Một thông điệp bằng văn bản được gửi từ người này sang người khác.

A written message sent from one person to another

Ví dụ

Letter a(Adjective)

lˈɛtɐ ˈɑː
ˈɫɛtɝ ˈɑ
01

Một ký tự viết hoặc in đại diện cho âm thanh trong lời nói và là một phần của bảng chữ cái.

Referring to the first in a series or the first of something

Ví dụ
02

Một ký tự đại diện cho âm nguyên âm trong tiếng Anh.

Designating the grade or rank of excellence very good

Ví dụ
03

Một tin nhắn được viết gửi từ người này sang người khác.

Used to indicate one of the several letters in the alphabet as in A B C

Ví dụ