lettered
lettered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lettered (Adjective)
Nghĩa 01 · Có chữ/được in/ghi bằng chữ cái, thường chỉ vật gì đó có chữ viết hoặc có kiểu chữ cụ thể (ví dụ: chữ in, chữ viết tay, kiểu font).
Có chữ/được in/ghi bằng chữ cái, thường chỉ vật gì đó có chữ viết hoặc có kiểu chữ cụ thể (ví dụ: chữ in, chữ viết tay, kiểu font).
having letters especially in a particular style or form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "lettered" chỉ sự hiểu biết hoặc thông thạo về văn chương, khoa học hay các lĩnh vực học thuật khác. Nó thường được sử dụng để miêu tả những người có trình độ học vấn cao hoặc khả năng đọc viết tốt. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh Anh-Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong môi trường học thuật hơn so với Anh-Mỹ, nơi có thể thiên về cách diễn đạt đơn giản hơn.