lofts
lofts (Noun)
Nghĩa 01 · Một căn phòng hoặc không gian ngay dưới mái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, được sử dụng làm kho chứa hoặc mục đích sinh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lofts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
loft | lofts |
lofts (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lofts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lofts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | loft |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lofted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lofted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lofts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lofting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lofts" trong tiếng Anh thường chỉ các căn hộ hoặc không gian sống rộng rãi, thường được cải tạo từ các tòa nhà công nghiệp hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Mỹ, "loft" thường được sử dụng để chỉ các không gian sống hiện đại, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ các gác xép hoặc không gian nghỉ ngơi. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phong cách kiến trúc, nhưng ý nghĩa chung là không gian mở với nhiều ánh sáng tự nhiên.