Bản dịch của từ Mang trong tiếng Việt
Mang

Mang(Noun)
Mang(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ Bắc Anh, Scots) động từ: làm cho bối rối, làm lạc hướng; (không có tân ngữ) bị bối rối, đi sai đường; mê sảng, phát điên (không rõ ràng, hành động lộn xộn).
Now Scottish and English regional (northern).(a) with object. To bewilder, to lead astray; (b) without object to be bewildered, to go wrong; to rave, go mad.
迷惑,走错,发狂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mang" trong tiếng Việt có nghĩa là vận chuyển hoặc di chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "mang" có thể chỉ hành động cầm nắm, đưa ra hoặc truyền tải. Từ này thường được sử dụng trong cả hình thức viết và nói. Trong cuộc sống hàng ngày, "mang" thường xuất hiện trong các câu diễn đạt về hành động di chuyển vật thể hoặc ý tưởng.
Từ "mang" có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó nổi bật là chữ "Mang" (亡) biểu thị hành động đưa hoặc vận chuyển thứ gì đó. Gốc rễ của từ này liên quan đến khái niệm di chuyển và mang theo, phù hợp với nghĩa hiện tại diễn tả việc vận chuyển một vật từ nơi này sang nơi khác. Qua thời gian, "mang" đã được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, thể hiện sự đa dạng trong cách thức vận chuyển và sở hữu.
Từ "mang" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong việc mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc di chuyển, cung cấp hoặc giới thiệu. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "mang" thường được sử dụng trong các tình huống như trao đổi đồ vật, chia sẻ thông tin, hoặc thể hiện sự hỗ trợ. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong ngữ cảnh văn học và báo chí để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến việc mang lại hoặc tạo ra một cái gì đó.
Từ "mang" trong tiếng Việt có nghĩa là vận chuyển hoặc di chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "mang" có thể chỉ hành động cầm nắm, đưa ra hoặc truyền tải. Từ này thường được sử dụng trong cả hình thức viết và nói. Trong cuộc sống hàng ngày, "mang" thường xuất hiện trong các câu diễn đạt về hành động di chuyển vật thể hoặc ý tưởng.
Từ "mang" có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó nổi bật là chữ "Mang" (亡) biểu thị hành động đưa hoặc vận chuyển thứ gì đó. Gốc rễ của từ này liên quan đến khái niệm di chuyển và mang theo, phù hợp với nghĩa hiện tại diễn tả việc vận chuyển một vật từ nơi này sang nơi khác. Qua thời gian, "mang" đã được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, thể hiện sự đa dạng trong cách thức vận chuyển và sở hữu.
Từ "mang" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong việc mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc di chuyển, cung cấp hoặc giới thiệu. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "mang" thường được sử dụng trong các tình huống như trao đổi đồ vật, chia sẻ thông tin, hoặc thể hiện sự hỗ trợ. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong ngữ cảnh văn học và báo chí để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến việc mang lại hoặc tạo ra một cái gì đó.
