Bản dịch của từ Mousse trong tiếng Việt
Mousse

Mousse(Noun)
Một món ăn ngọt hoặc mặn có cấu trúc mịn, nhẹ và xốp, làm bằng cách đánh bông kem và lòng trắng trứng (và thường có nguyên liệu chính như sô-cô-la, trái cây hoặc phô mai) để tạo thành hỗn hợp mềm.
A sweet or savoury dish made as a smooth light mass in which the main ingredient is whipped with cream and egg white.
一种轻盈细腻的甜点或咸点,主要成分与奶油和蛋白一起打发。
Một sản phẩm tạo kiểu tóc dạng bọt nhẹ, giúp giữ nếp, tạo phồng và làm bóng tóc khi sấy hoặc tạo kiểu.
A light foamy preparation used for styling hair.
轻盈的发型造型泡沫
Dạng danh từ của Mousse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mousse | Mousses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mousse là một loại tráng miệng hoặc món ăn có kết cấu nhẹ và bông, thường được chế biến từ kem, trứng và đường, được đánh bông để tạo độ phồng. Mousse có thể được làm từ các nguyên liệu khác nhau như chocolate, trái cây hoặc cà phê. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm; tuy nhiên, các loại mousse ở mỗi khu vực có thể có sự biến đổi trong cách chế biến hoặc nguyên liệu sử dụng.
Từ "mousse" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với nghĩa là "bọt" hoặc "mousse". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "mūsa", gợi ý về sự mềm mại và nhẹ nhàng. Theo lịch sử, mousse được phát triển trong ẩm thực Pháp, thường được dùng để chỉ các món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ có kết cấu bông xốp, được tạo ra bằng cách đánh bông lòng trắng trứng và kem. Sự kết hợp giữa tính chất nhẹ nhàng và tinh tế đã giúp từ này duy trì ý nghĩa trong ẩm thực hiện đại.
Từ "mousse" xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Speaking của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực và các cuộc thảo luận về món ăn. Tần suất sử dụng từ này ở hai phần này có thể được xem là tương đối cao do sự phổ biến của mousse như một món tráng miệng. Trong các ngữ cảnh khác, "mousse" thường được dùng trong ngành khách sạn, ẩm thực, hoặc trong các bài viết về chế biến thực phẩm, thể hiện sự sáng tạo và phong phú trong ẩm thực.
Họ từ
Mousse là một loại tráng miệng hoặc món ăn có kết cấu nhẹ và bông, thường được chế biến từ kem, trứng và đường, được đánh bông để tạo độ phồng. Mousse có thể được làm từ các nguyên liệu khác nhau như chocolate, trái cây hoặc cà phê. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm; tuy nhiên, các loại mousse ở mỗi khu vực có thể có sự biến đổi trong cách chế biến hoặc nguyên liệu sử dụng.
Từ "mousse" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, với nghĩa là "bọt" hoặc "mousse". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "mūsa", gợi ý về sự mềm mại và nhẹ nhàng. Theo lịch sử, mousse được phát triển trong ẩm thực Pháp, thường được dùng để chỉ các món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ có kết cấu bông xốp, được tạo ra bằng cách đánh bông lòng trắng trứng và kem. Sự kết hợp giữa tính chất nhẹ nhàng và tinh tế đã giúp từ này duy trì ý nghĩa trong ẩm thực hiện đại.
Từ "mousse" xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Speaking của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực và các cuộc thảo luận về món ăn. Tần suất sử dụng từ này ở hai phần này có thể được xem là tương đối cao do sự phổ biến của mousse như một món tráng miệng. Trong các ngữ cảnh khác, "mousse" thường được dùng trong ngành khách sạn, ẩm thực, hoặc trong các bài viết về chế biến thực phẩm, thể hiện sự sáng tạo và phong phú trong ẩm thực.
