Bản dịch của từ Mousse trong tiếng Việt

Mousse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mousse(Noun)

mˈus
mˈus
01

Một lớp bọt nhỏ li ti nổi lên trên bề mặt ly rượu sâm panh hoặc rượu vang có ga.

A mass of tiny bubbles that forms on the top of a glass of champagne or sparkling wine.

香槟酒上面的泡沫

Ví dụ
02

Một hỗn hợp bọt màu nâu do dầu tràn trên biển bị sóng và thời tiết khuấy lên, tạo thành nhũ tương dầu–nước có nhiều bọt và mùi dầu.

A frothy brown emulsion of oil and seawater formed by weathering of an oil slick.

油水混合物

Ví dụ
03

Một món ăn ngọt hoặc mặn có cấu trúc mịn, nhẹ và xốp, làm bằng cách đánh bông kem và lòng trắng trứng (và thường có nguyên liệu chính như sô-cô-la, trái cây hoặc phô mai) để tạo thành hỗn hợp mềm.

A sweet or savoury dish made as a smooth light mass in which the main ingredient is whipped with cream and egg white.

一种轻盈细腻的甜点或咸点,主要成分与奶油和蛋白一起打发。

Ví dụ
04

Một sản phẩm tạo kiểu tóc dạng bọt nhẹ, giúp giữ nếp, tạo phồng và làm bóng tóc khi sấy hoặc tạo kiểu.

A light foamy preparation used for styling hair.

轻盈的发型造型泡沫

Ví dụ

Dạng danh từ của Mousse (Noun)

SingularPlural

Mousse

Mousses

Mousse(Verb)

mˈus
mˈus
01

Tạo kiểu tóc bằng cách dùng mousse (sản phẩm tạo phồng/định hình tóc dạng bọt hoặc kem), tức là xịt/áp dụng mousse lên tóc rồi vuốt, sấy hoặc tạo kiểu để giữ nếp và tăng phồng.

Style hair using mousse.

用发 mousse 定型头发

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ