Bản dịch của từ Open exhaust trong tiếng Việt
Open exhaust
Noun [U/C] Adjective Verb

Open exhaust(Noun)
ˈəʊpən ˈɛkshɔːst
ˈoʊpən ˈɛksˌhɔst
Open exhaust(Adjective)
ˈəʊpən ˈɛkshɔːst
ˈoʊpən ˈɛksˌhɔst
Ví dụ
02
Hành động làm cho một cái gì đó có sẵn để sử dụng hoặc truy cập.
In a state of operation or functioning not shut or restrained
Ví dụ
Open exhaust(Verb)
ˈəʊpən ˈɛkshɔːst
ˈoʊpən ˈɛksˌhɔst
01
Một phương tiện cho phép khí hoặc không khí thoát ra.
To make available for use or consideration
Ví dụ
03
Hành động làm cho một cái gì đó có sẵn để sử dụng hoặc truy cập.
To initiate a discourse or a process to start a discussion
Ví dụ
