Bản dịch của từ Part bottle trong tiếng Việt
Part bottle
Noun [U/C] Phrase

Part bottle(Noun)
pˈɑːt bˈɒtəl
ˈpɑrt ˈbɑtəɫ
Ví dụ
02
Một đơn vị thể tích trong việc đo lường chất lỏng thường tương đương với một cái bình chứa được làm ra.
A unit of volume in the measurement of liquids often equating to a physically made container
Ví dụ
Part bottle(Phrase)
pˈɑːt bˈɒtəl
ˈpɑrt ˈbɑtəɫ
01
Một cái bình nhỏ có cổ hẹp thường được sử dụng để chứa đựng chất lỏng.
A part of a bottle that holds a specific function or characteristic
Ví dụ
02
Một chiếc bình để uống, đặc biệt là chiếc bình làm bằng thủy tinh hoặc nhựa.
An expression referring to a complete bottle in a context such as part bottle part box
Ví dụ
03
Một đơn vị thể tích trong việc đo lường chất lỏng thường tương đương với một bình chứa được làm ra.
Indicating a division of contents within a bottle
Ví dụ
