Bản dịch của từ Part legs trong tiếng Việt
Part legs
Noun [U/C] Phrase

Part legs(Noun)
pˈɑːt lˈɛɡz
ˈpɑrt ˈɫɛɡz
Ví dụ
Ví dụ
Part legs(Phrase)
pˈɑːt lˈɛɡz
ˈpɑrt ˈɫɛɡz
Ví dụ
02
Một phần hoặc đoạn riêng biệt của một đối tượng hoặc cấu trúc lớn hơn.
A portion of a larger work or undertaking
Ví dụ
03
Một phần của cơ thể như chân tay của con người hoặc động vật.
In a figurative sense referring to the role or contribution of an individual in an activity or event
Ví dụ
