Bản dịch của từ Part legs trong tiếng Việt

Part legs

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part legs(Noun)

pˈɑːt lˈɛɡz
ˈpɑrt ˈɫɛɡz
01

Một phần của cơ thể như chi của một người hoặc một con vật.

A member of a body such as a limb of a person or an animal

Ví dụ
02

Một phần hoặc đoạn riêng biệt của một đối tượng hoặc cấu trúc lớn hơn.

A distinct piece or segment of a larger object or structure

Ví dụ
03

Một phần hoặc bộ phận của một thứ gì đó tạo thành một tổng thể.

A section or division of something that forms a whole

Ví dụ

Part legs(Phrase)

pˈɑːt lˈɛɡz
ˈpɑrt ˈɫɛɡz
01

Một phần hoặc bộ phận của cái gì đó tạo thành một tổng thể.

A term referring to a role or function in a context

Ví dụ
02

Một phần hoặc đoạn riêng biệt của một đối tượng hoặc cấu trúc lớn hơn.

A portion of a larger work or undertaking

Ví dụ
03

Một phần của cơ thể như chân tay của con người hoặc động vật.

In a figurative sense referring to the role or contribution of an individual in an activity or event

Ví dụ